menu_book
見出し語検索結果 "hạn đăng ký" (1件)
hạn đăng ký
日本語
フ登録期限、申込期限
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
コンテストへの登録期限は今月末です。
swap_horiz
類語検索結果 "hạn đăng ký" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hạn đăng ký" (1件)
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
コンテストへの登録期限は今月末です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)